hoăng hoắc
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất hoăng, rất hăng: "hoăng hoắc" là từ láy, dùng để nhấn mạnh mức độ cao của tính từ "hoăng", có nghĩa là rất hăng hái, rất nhiệt tình, đôi khi đến mức quá mức.
- Rất nồng, rất gắt (về mùi vị): Từ này cũng có thể dùng để miêu tả mùi vị rất nồng, rất gắt, khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy làm việc một cách hoăng hoắc, không biết mệt mỏi. (Anh ấy làm việc một cách rất hăng hái, không biết mệt mỏi.)
- Cái mùi hoăng hoắc từ căn phòng ấy khiến ai cũng phải bịt mũi. (Cái mùi rất nồng gắt từ căn phòng ấy khiến ai cũng phải bịt mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với nghĩa phóng đại: Từ "hoăng hoắc" thường mang sắc thái phóng đại, nhấn mạnh, đôi khi hàm ý hơi quá đáng so với bình thường.
- Cậu ấy cứ hoăng hoắc lên bảo vệ quan điểm của mình, không chịu nghe ai. (Cậu ấy cứ rất hăng hái bảo vệ quan điểm của mình, không chịu nghe ai.)
Biến thể và từ gần giống
Hoăng (tính từ): hăng hái, nồng (mùi). Đây là từ gốc, "hoăng hoắc" là từ láy để tăng cường mức độ.
- Tính nó rất hoăng. (Tính nó rất hăng.)
Hăng hái (tính từ): nhiệt tình, tích cực. Đây là từ đồng nghĩa với nghĩa tích cực hơn của "hoăng".
- Tinh thần hăng hái lao động. (Tinh thần nhiệt tình lao động.)
Từ đồng nghĩa
- Hăm hở: thể hiện sự nhiệt tình, háo hức (thường dùng với nghĩa tích cực).
- Nồng nặc: thường dùng để miêu tả mùi rất nồng và khó chịu (gần nghĩa với "hoăng hoắc" khi nói về mùi).
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "hoăng hoắc" thường được dùng trong văn nói, mang tính chất khẩu ngữ. Nó có thể mang nghĩa hơi tiêu cực khi chỉ sự hăng hái thái quá, thiếu suy nghĩ, hoặc khi miêu tả mùi vị khó chịu.
- Phạm vi sử dụng: Thường dùng để miêu tả tính cách, thái độ hoặc mùi vị.